chemoprophylaxis
/,kemәu'prәufi'læksis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chemoprophylaxis
//
* danh từ- cách phòng bệnh bằng thuốc
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...