chemosynthetic
/keməʊsɪn'θetɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chemosynthetic
//
* tính từ- hoá tổng hợp
Từ điển Anh–Việt
112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...