cherry blossoms
Nghĩa thường dùng
hoa anh đào
cụm từ
“The cherry blossoms are in full bloom in the park.”Hoa anh đào đang nở rộ trong công viên.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cụm từ
- hoa anh đào
- cherry blossom festival: lễ hội hoa anh đào
- cherry blossom season: mùa hoa anh đào
- cherry blossom viewing: ngắm hoa anh đào