Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

blossom

/'blɔsəm/ TOEFLIELTSGRECollins ★★ phổ biến #6437

“blossoms” là số nhiều của blossom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

hoa nở danh từ

“The cherry blossom is beautiful in spring.”Hoa anh đào rất đẹp vào mùa xuân.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

blossom

/'blɔsəm/

danh từ

  • hoa (của cây ăn quả)
    • in blossom: đang ra hoa
  • (nghĩa bóng) sự hứa hẹn, niềm hy vọng

nội động từ

  • ra hoa, trổ hoa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. develop or come to a promising stage

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...