cherub
/'tʃerəb/ phổ biến #21532
“cherubs” là số nhiều của cherub — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tiểu thiên sứ
danh từ
“The painting features a lovely cherub playing a flute.”Bức tranh có hình một tiểu thiên sứ dễ thương đang thổi sáo.
Biến thể từ
cherubs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cherub
/'tʃerəb/
danh từ, số nhiều cherubim
- (số nhiều cherubim) tiểu thiên sứ
- cherubs đứa bé dễ thương, đứa trẻ ngây thơ
- (nghệ thuật) (số nhiều cherubs) đứa bé có cánh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a sweet innocent baby n. an angel of the second order whose gift is knowledge; usually portrayed as a winged child