Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chested

//

  • (tạo thành tính từ ghép) có kiểu ngực được nói rõ
    • broad-chested:có ngực nở
    • bare-chested:ngực trần
    • she's flat-chested:cô ấy ngực lép
  • (tạo thành tính từ ghép) có kiểu ngực được nói rõ
    • broad-chested:có ngực nở
    • bare-chested:ngực trần
    • she's flat-chested:cô ấy ngực lép
Biến thể từ chested quá khứ
Định nghĩa tiếng Anh

imp. & p. p. of Chest\na. Having (such) a chest; -- in composition; as,\n broad-chested; narrow-chested.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...