cheval-glass
/ʃə'vælglɑ:s/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cheval-glass
/ʃə'vælglɑ:s/
danh từ
- gương đứng ngả được (ngả ra trước hoặc sau được)
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...