Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chevalier

/,ʃevə'liə/
Biến thể từ chevaliers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chevalier

/,ʃevə'liə/

danh từ

  • kỵ sĩ, hiệp sĩ

thành ngữ

  1. chevalier d'industrie; chevalier of industry
    • kẻ gian hùng, kẻ bịp bợm
Định nghĩa tiếng Anh

n. French actor and cabaret singer (1888-1972)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...