chevy
/'tʃivi/
“chevied” là quá khứ của chevy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xe Chevrolet
danh từ
“He drives a Chevy that he bought last year.”Anh ấy lái một chiếc Chevy mà anh ấy mua năm ngoái.
Biến thể từ
chevys số nhiều
chevying hiện tại phân từ
chevied quá khứ
chevies ngôi 3 số ít
chevied quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chevy
/'tʃivi/
danh từ
- sự rượt bắt, sự đuổi bắt
- trò chơi đuổi bắt (của trẻ con)
ngoại động từ
- rượt bắt, đuổi bắt
nội động từ
- chạy trốn
Định nghĩa tiếng Anh
v annoy continually or chronically