Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chevron

/'ʃevrən/ Collins ★ phổ biến #17947

“chevrons” là số nhiều của chevron — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chevron

/'ʃevrən/

danh từ

  • lon, quân hàm hình V (ở ống tay áo)
Định nghĩa tiếng Anh

n. V-shaped sleeve badge indicating military rank and service n. an inverted V-shaped charge

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...