Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #41290

chewer

/'tʃu:ə/

danh từ

  • người nhai thuốc lá
Biến thể từ chewers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who chews (especially someone who chews tobacco)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...