Từ điển Anh–Việt

111.691 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chewer

/'tʃu:ə/ phổ biến #41290
Biến thể từ chewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chewer

/'tʃu:ə/

danh từ

  • người nhai thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who chews (especially someone who chews tobacco)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...