chewer
/'tʃu:ə/ phổ biến #41290
“chewers” là số nhiều của chewer — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chewers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chewer
/'tʃu:ə/
danh từ
- người nhai thuốc lá
Định nghĩa tiếng Anh
n. someone who chews (especially someone who chews tobacco)