chewy
/'tʃu:i/ phổ biến #18982
“chewiest” là so sánh nhất của chewy — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chewy
/'tʃu:i/
tính từ
- phải nhai nhiều
- chewy candy: kẹo phải nhai nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
s. requiring much chewing s. (of a consistency) requiring chewing