Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chewy

/'tʃu:i/ phổ biến #18982
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chewy

/'tʃu:i/

tính từ

  • phải nhai nhiều
    • chewy candy: kẹo phải nhai nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. requiring much chewing s. (of a consistency) requiring chewing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...