chianti
/ki'ænti/
Biến thể từ
chiantis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chianti
//
* danh từ- rượu vang ở miền Trung nước Y
Định nghĩa tiếng Anh
n. dry red Italian table wine from the Chianti region of Tuscany