Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chianti

/ki'ænti/

“chiantis” là số nhiều của chianti — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chiantis số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chianti

//

* danh từ
  • rượu vang ở miền Trung nước Y
Định nghĩa tiếng Anh

n. dry red Italian table wine from the Chianti region of Tuscany

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...