Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chicaner

//

  • xem chicane
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who uses chicanery.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...