Từ điển Anh–Việt

112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #29077

chicanery

/ʃi'kenəri/

danh từ

  • sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự tranh nhau, sự gây gỗ
  • mánh khoé (để) kiện tụng; mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện
Trái nghĩa honestyintegrity
Định nghĩa tiếng Anh

n the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...