chicanery
/ʃi'kenəri/
danh từ
- sự kiện nhau, sự cãi nhau, sự tranh nhau, sự gây gỗ
- mánh khoé (để) kiện tụng; mánh khoé của thầy kiện; sự nguỵ biện
Định nghĩa tiếng Anh
n the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)
112,399 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n the use of tricks to deceive someone (usually to extract money from them)
Đang tải...