chick
/tʃik/ Collins ★★ phổ biến #7269
“chicks” là số nhiều của chick — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gà con
danh từ
“The chick hatched from the egg yesterday.”Gà con đã nở từ quả trứng hôm qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chick
/tʃik/
danh từ
- gà con; chim con
- trẻ nhỏ
- the chicks: con cái trong nhà
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ; cô gái
thành ngữ
- to have neither chick nor child
- không có con
- one chick keeps a hen busy
- (tục ngữ) hai vợ chồng son thêm một con thành bốn
Định nghĩa tiếng Anh
n. young bird especially of domestic fowl