Từ điển Anh–Việt

111.763 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chick

/tʃik/ Collins ★★ phổ biến #7269

“chicks” là số nhiều của chick — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gà con danh từ

“The chick hatched from the egg yesterday.”Gà con đã nở từ quả trứng hôm qua.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chick

/tʃik/

danh từ

  • gà con; chim con
  • trẻ nhỏ
    • the chicks: con cái trong nhà
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đàn bà trẻ; cô gái

thành ngữ

  1. to have neither chick nor child
    • không có con
  2. one chick keeps a hen busy
    • (tục ngữ) hai vợ chồng son thêm một con thành bốn
Định nghĩa tiếng Anh

n. young bird especially of domestic fowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...