Từ điển Anh–Việt

111.876 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chicness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chicness

//

  • xem chic
Định nghĩa tiếng Anh

n. elegance by virtue of being fashionable

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...