Từ điển Anh–Việt

112.109 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chidden

/tʃaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chidden

/tʃaid/

động từ chid, chide; chid, chidden, chided

  • la rầy, mắng mỏ; quở trách, khiển trách
Định nghĩa tiếng Anh

v censure severely or angrily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...