Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25363

chiefdom

/'tʃi:fdəm/

danh từ

  • cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh
Biến thể từ chiefdoms số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...