chiefdom
/'tʃi:fdəm/ phổ biến #25363
“chiefdoms” là số nhiều của chiefdom — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
vùng lãnh thổ do thủ lĩnh cai quản
danh từ
“The chiefdom was well-respected.”Vùng lãnh thổ này được tôn trọng.
Biến thể từ
chiefdoms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chiefdom
/'tʃi:fdəm/
danh từ
- cương vị người đứng đầu, chức thủ lĩnh