Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chieftaincy

/'tʃi:ftənsi/ phổ biến #36588

“chieftaincies” là số nhiều của chieftaincy — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chieftaincies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chieftaincy

/'tʃi:ftənsi/

danh từ

  • cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
  • cương vị tù trưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of chieftain

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...