chieftaincy
/'tʃi:ftənsi/ phổ biến #36588
Biến thể từ
chieftaincies số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chieftaincy
/'tʃi:ftənsi/
danh từ
- cương vị thủ lĩnh; chức thủ lĩnh
- cương vị tù trưởng
Định nghĩa tiếng Anh
n. the position of chieftain