chigoe
/'tʃigәu/
Biến thể từ
chigoes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chigoe
//
* danh từ- (động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)
Định nghĩa tiếng Anh
n. small tropical flea; the fertile female burrows under the skin of the host including humans