Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chigoe

/'tʃigәu/

“chigoes” là số nhiều của chigoe — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chigoes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chigoe

//

* danh từ
  • (động vật) rệp kẽ ngón tay (luồn dưới da để hút máu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. small tropical flea; the fertile female burrows under the skin of the host including humans

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...