chilblain
/'tʃilblein/
“chilblains” là số nhiều của chilblain — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chilblain
/'tʃilblein/
danh từ
- cước (ở chân tay, vì bị rét)
Định nghĩa tiếng Anh
n. inflammation of the hands and feet caused by exposure to cold and moisture