Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

child-bearing

/'tʃaild,beəriɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

child-bearing

/'tʃaild,beəriɳ/

danh từ

  • sự sinh đẻ
    • to be past child-bearing: quá thời kỳ sinh đẻ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...