childless
/'tʃaildlis/ Collins ★ phổ biến #15329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
childless
/'tʃaildlis/
tính từ
- không có con
Định nghĩa tiếng Anh
s. without offspring
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. without offspring
Đang tải...