Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

childminder

//

* danh từ
  • người trông nom trẻ em (khi cha mẹ đi làm việc)
Biến thể từ childminders số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...