Từ điển Anh–Việt

112.376 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

childminder

/ˈtʃaɪldmaɪndə(r)/

“childminders” là số nhiều của childminder — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

người trông trẻ (trông con người khác tại nhà mình khi bố mẹ chúng đi làm) danh từ

“Their childminder looks after four toddlers on weekdays.”Người trông trẻ của họ chăm bốn bé mới biết đi vào các ngày trong tuần.

Biến thể từ childminders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

childminder

//

* danh từ
  • người trông nom trẻ em (khi cha mẹ đi làm việc)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...