Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

children

/tʃaild/ IELTS

“childrens” là số nhiều của children — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

trẻ em danh từ

“The children are playing outside.”Trẻ em đang chơi bên ngoài.

Biến thể từ childrens số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

children

/tʃaild/

danh từ, số nhiều children

  • đứa bé, đứa trẻ
  • đứa con
  • (nghĩa bóng) kết quả, hậu quả, sản phẩm
    • sin is often the child of idleness: tội lỗi thường là do vô công rỗi nghề mà sinh ra
  • người lớn mà tính như trẻ con

thành ngữ

  1. to be far gone with child
    • có mang sắp đến tháng đẻ
  2. burnt child dreads the fire
    • (xem) fire
  3. this child
    • (từ lóng) bõ già này
  4. from a child
    • từ lúc còn thơ
Định nghĩa tiếng Anh

n a young person of either sex n a human offspring (son or daughter) of any age n an immature childish person n a member of a clan or tribe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...