Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimaera

/kai'miәrә/

“chimaeras” là số nhiều của chimaera — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chimaeras số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimaera

//

* danh từ
  • quái vật đuôi rắn mình dê đầu sư tử
  • ảo tưởng
Định nghĩa tiếng Anh

n (Greek mythology) fire-breathing female monster with a lion's head and a goat's body and a serpent's tail; daughter of Typhon n a grotesque product of the imagination n a deep-sea fish with a tapering body, smooth skin, and long threadlike tail

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...