chimney-cap
/'tʃmnikæp/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chimney-cap
/'tʃmnikæp/
-pot)/'tʃimnipɔt/
danh từ
- cái chụp ống khói
Từ điển Anh–Việt
111.760 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...