Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimney-stack

/'tʃimnistæk/
Biến thể từ chimney-stacks số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimney-stack

/'tʃimnistæk/

danh từ

  • dãy ống khói (nhà máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...