Từ điển Anh–Việt

112,533 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chimney-stacks” là số nhiều của chimney-stack — đang hiển thị từ gốc:

chimney-stack

/'tʃimnistæk/

danh từ

  • dãy ống khói (nhà máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...