Từ điển Anh–Việt

112.115 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimney-sweeper

/'tʃimni,swi:pə/
Biến thể từ chimney-sweepers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chimney-sweeper

/'tʃimni,swi:pə/

danh từ

  • người quét bồ hóng, người cạo ống khói
  • chổi quét bồ hóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...