chimney-sweeper
/'tʃimni,swi:pə/
danh từ
- người quét bồ hóng, người cạo ống khói
- chổi quét bồ hóng
Biến thể từ
chimney-sweepers số nhiều
112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...