Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chimney

/ˈtʃɪm.ni/

Đang hiển thị mục gốc chimney cho “chimneyed”.

Nghĩa thường dùng

ống khói danh từ

“The smoke comes out of the chimney on cold days.”Khói thoát ra từ ống khói vào những ngày lạnh.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...