Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chinaman

/'tʃainəmən/ phổ biến #27678
Biến thể từ chinamen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chinaman

/'tʃainəmən/

danh từ

  • người bán đồ sứ
  • (thông tục) người Trung-quốc

thành ngữ

  1. chinaman's chance
    • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển vọng mong manh nhất, khả năng ít nhất
Định nghĩa tiếng Anh

n. a ball bowled by a left-handed bowler to a right-handed batsman that spins from off to leg

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...