chinaman
/'tʃainəmən/ phổ biến #27678
“chinamen” là số nhiều của chinaman — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chinamen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chinaman
/'tʃainəmən/
danh từ
- người bán đồ sứ
- (thông tục) người Trung-quốc
thành ngữ
- chinaman's chance
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) triển vọng mong manh nhất, khả năng ít nhất
Định nghĩa tiếng Anh
n. a ball bowled by a left-handed bowler to a right-handed batsman that spins from off to leg