chinee
/tʃai'ni:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chinee
/tʃai'ni:/
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người Trung quốc
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...