Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chink

/tʃiɳk/ phổ biến #22752

“chinked” là quá khứ của chink — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chink

/tʃiɳk/

danh từ

  • khe, kẽ hở, kẽ nứt; chỗ mở hé (cửa)
  • tiếng loảng xoảng, tiếng xủng xẻng
  • (từ lóng) tiền, tiền đồng

ngoại động từ

  • làm kêu loảng xoảng, làm kêu xủng xẻng
  • kêu loảng xoảng, kêu xủng xẻng
Định nghĩa tiếng Anh

n. (ethnic slur) offensive term for a person of Chinese descent n. a narrow opening as e.g. between planks in a wall n. a short light metallic sound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...