Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24906

chintz

/tʃints/

danh từ

  • vải hoa sặc sỡ (dùng bọc ghế, làm rèm cửa)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a brightly printed and glazed cotton fabric

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...