Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #42642

chipboard

//

* danh từ
  • vỏ bào ép với nhựa dính làm vật liệu xây dựng
Biến thể từ chipboards số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cheap hard material made from wood chips that are pressed together and bound with synthetic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...