chipboard
“chipboards” là số nhiều của chipboard — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chipboard
//
* danh từ- vỏ bào ép với nhựa dính làm vật liệu xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh
n. a cheap hard material made from wood chips that are pressed together and bound with synthetic resin