Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chipboard

/'tʃipbɒ:d/ phổ biến #42642

“chipboards” là số nhiều của chipboard — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chipboards số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chipboard

//

* danh từ
  • vỏ bào ép với nhựa dính làm vật liệu xây dựng
Định nghĩa tiếng Anh

n. a cheap hard material made from wood chips that are pressed together and bound with synthetic resin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...