Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

chipolata

//

* danh từ
  • một loại xúc xích ở Anh
Biến thể từ chipolatas số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n a small thin sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...