Từ điển Anh–Việt

112.492 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chipolata

/,tʃipә'lɑ:tә/
Biến thể từ chipolatas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chipolata

//

* danh từ
  • một loại xúc xích ở Anh
Định nghĩa tiếng Anh

n a small thin sausage

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...