chipolata
/,tʃipә'lɑ:tә/
“chipolatas” là số nhiều của chipolata — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
chipolatas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
chipolata
//
* danh từ- một loại xúc xích ở Anh
Định nghĩa tiếng Anh
n a small thin sausage