Từ điển Anh–Việt

112.494 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

chipper

/'tʃipə/ phổ biến #22244

“chippers” là số nhiều của chipper — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ chippers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

chipper

/'tʃipə/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát

nội động từ

  • (như) chirp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a cheerful, lively, and self-confident air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...