Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“chippers” là số nhiều của chipper — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #22244

chipper

/'tʃipə/

tính từ

  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vui vẻ, hoạt bát

nội động từ

  • (như) chirp
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (to chipper up) hăng hái lên, vui vẻ lên
Biến thể từ chippers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

s. having a cheerful, lively, and self-confident air

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...